Máy mài và đánh bóng tự động SYMPZ-10
SYMPZ-10 là máy mài và đánh bóng kim loại điều khiển bằng vi tính một chip với vỏ ABS, vừa đẹp mắt vừa bền bỉ. Máy có đĩa mài đường kính 230mm, hỗ trợ điều chỉnh tốc độ không bậc từ 100~1000 vòng/phút và bốn tốc độ cố định, cùng với quay theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ. Được trang bị chức năng khóa đĩa tự động và tính thời gian, có thể tự động thay thế việc mài và đánh bóng thủ công, cải thiện đáng kể hiệu quả và chất lượng chuẩn bị mẫu.
Chi tiết sản phẩm
Giới thiệu:
SYMPZ-10 là máy mài và đánh bóng điều khiển bằng vi tính một chip. Vỏ được tạo hình từ vật liệu ABS, có vẻ ngoài đẹp, chống ăn mòn và bền bỉ. Thiết kế khung đỡ lớn chắc chắn đảm bảo cân bằng quay chính xác. Máy có điều khiển tốc độ không bậc hoặc bốn tốc độ và có thể thay đổi hướng quay. Động cơ là động cơ servo với tuổi thọ lâu dài, tiếng ồn thấp, động cơ mạnh mẽ mang lại công suất mạnh mẽ và trải nghiệm mài đánh bóng hiệu quả. Thiết kế chống rò rỉ trục chính đảm bảo vòng bi không bị hư hại. Nó có thể điều chỉnh hướng ống nước làm mát để mài ướt. Với chức năng rửa ở đáy đĩa mài, nó có thể ngăn ngừa sự tích tụ và kết tủa của vật liệu nghiền. Với thiết kế đĩa mài từ tính, hỗ trợ hệ thống thay đĩa nhanh chóng. Bề mặt đĩa được sơn bằng Teflon, không để lại vết bẩn của giấy nhám thay đổi và khăn đánh bóng. Với chức năng khóa và thời gian tự động của đầu mài, hoạt động an toàn và tiện lợi. Máy này có thể thay thế hiệu quả các quy trình mài và đánh bóng thủ công, giúp tiết kiệm đáng kể công sức và nâng cao chất lượng mài và đánh bóng cũng như hiệu quả chuẩn bị mẫu. Do đó, đây là thiết bị lý tưởng để chuẩn bị mẫu kim loại học.
Thông số kỹ thuật:
|
Mô hình |
SYMPZ-10 |
|
đường kính đĩa |
230mm |
|
đường kính giấy mài |
230mm |
|
tốc độ đĩa |
Không bậc 100~1000 vòng/phút, và bốn cấp 250, 500, 750, 1000 vòng/phút |
|
hướng quay đĩa |
theo chiều kim đồng hồ và ngược chiều kim đồng hồ |
|
động cơ điện đĩa |
động cơ servo, 220V, 750W |
|
động cơ điện đầu |
động cơ servo, 220V, 400W |
|
tốc độ đầu |
Tốc độ không bậc 20~120 vòng/phút |
|
bộ thời gian |
0~99 phút |
|
Số lượng giữ mẫu. |
4 chiếc |
|
Thông số kỹ thuật giá đỡ mẫu |
φ25mm, φ30mm, φ40mm (chọn một loại), hoặc tùy chỉnh thông số kỹ thuật |
|
phương pháp áp suất |
áp suất không khí cá nhân |
|
lực áp suất |
0~60N |
|
điều khiển và hiển thị |
Vận hành phím phim, màn hình ống Nixie, tự động khóa đầu mài và chức năng rửa |
|
nguồn điện |
220V, 50Hz, 8A |
|
các kích thước |
420×660×630mm |
|
trọng lượng tịnh |
50kg |
Danh sách đóng gói:
|
Không. |
Tên gọi |
Số lượng |
|
Không. |
Tên gọi |
Số lượng |
|
1 |
thân máy |
1 |
|
8 |
ống dẫn nước vào |
1 |
|
2 |
đầu mài |
1 |
|
9 |
ống thoát nước φ32mm |
1 |
|
3 |
Đĩa mài và đánh bóng 230mm |
1 |
|
10 |
màn lọc đầu vào nước |
1 |
|
4 |
Đĩa từ 230mm |
1 |
|
11 |
ống dẫn khí φ6mm |
1 |
|
5 |
Đĩa kim loại 230mm |
4 |
|
12 |
bộ lọc không khí |
1 |
|
6 |
Giấy mài 230mm |
6 |
|
13 |
cờ lê lục giác trong 2mm, 3mm, 5mm |
1 |
|
7 |
khăn đánh bóng 230mm |
2 |
|
14 |
Hướng dẫn sử dụng |
1 |
Nhận báo giá hoặc thêm thông tin
Các chuyên gia kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp bạn cấu hình giải pháp kiểm thử hoàn hảo phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn. Điền vào mẫu đơn và chúng tôi sẽ phản hồi bạn trong vòng 2 giờ.